请输入您要查询的越南语单词:
单词
đồng sự
释义
đồng sự
同事 <在同一单位工作的人。>
火家 <伙计, 伴当。>
书
俦 < 伴侣。>
随便看
cửu nguyên
cửu nguyên khả tác
cửu ngũ
cửu phẩm
cửu quy
cửu quận
cửu trùng
cửu tuyền
cửu tộc
cửu viễn
cử đi
cử đi học
cử đỉnh
cử động
cữ
cữ kiêng
cữu
cữu cô
cữu mẫu
cữu phụ
cữu thị
cự
cựa
cựa cạy
cựa gà
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/9 0:20:48