请输入您要查询的越南语单词:
单词
xem lễ
释义
xem lễ
观礼 <(被邀请)参观典礼。>
đài xem lễ; khán đài trong buổi lễ.
观礼台。
xem lễ quốc khánh
国庆观礼。
随便看
hội buôn
hội bàn tay đen
hội báo
hội chiến
hội chùa
hội chúng
hội chẩn
hội chợ
hội chủ
hội chứng
hội chứng gan và thận
hội chữ thập đỏ
hội công
hội diễn
hội dâng hương
hội giúp nhau
hội hoa
hội hoa xuân
hội hoạ
hội hoạ phương Tây
hội hát
hội hè
hội hè đình đám
hội học thuật
hội họp
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/2 23:01:08