请输入您要查询的越南语单词:
单词
xem lễ
释义
xem lễ
观礼 <(被邀请)参观典礼。>
đài xem lễ; khán đài trong buổi lễ.
观礼台。
xem lễ quốc khánh
国庆观礼。
随便看
làm đồ gốm
làm đồng mẫu số
làm đổ
làm động tác
làm ơn
làm ơn cho
làm ơn nên oán
làm ải
làm ấm
làm ầm lên
làm ẩu
làm ồn
làm ồn ào
làm ổn định
làn
làng
làng bóng tròn
làng chài
làng chơi
làng du lịch
làn gió
làng mạc
làng mạc bỏ hoang
làng nghỉ mát
làng nhàng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/12 9:08:54