请输入您要查询的越南语单词:
单词
xem lễ
释义
xem lễ
观礼 <(被邀请)参观典礼。>
đài xem lễ; khán đài trong buổi lễ.
观礼台。
xem lễ quốc khánh
国庆观礼。
随便看
khôn tả
khôn vặt
khôn xiết
khô nóng
khôn đâu đến trẻ, khoẻ đâu đến già
khôn độc không bằng ngốc đàn
khô nước
khô nẻ
khô nứt
khô queo
khô quắt
khô ráo
khô vàng
khô vừng
khô xác
khô xốp
khô đét
khô đậu
khù khờ
khùng
khú
khúc
khúc bi thương
khúc chiết
khúc cong
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/18 10:09:51