请输入您要查询的越南语单词:
单词
xe ta-xi
释义
xe ta-xi
出租汽车 <供人临时雇用的小汽车, 多按时间或里程收费。>
的士 <出租小汽车。>
公共汽车 <供乘客乘坐的汽车。有固定的路线和停车站。>
轿车 <供人乘坐的、有固定车顶的汽车(大型的或小型的)。>
随便看
họ Trình
họ Trí
họ Trúc
họ Trương
họ Trường
họ Trưởng Tôn
họ Trại
họ Trạm
họ Trấn
họ Trấp
họ Trần
họ Trị
họ Trịnh
họ Trọng
họ Trở
họ Trữ
họ Trực
họ Tu
họ Tuyên
họ Tuyến
họ Tuyết
họ Tuyền
họ Tuyển
họ Tuân
họ Tuần
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/22 12:35:56