请输入您要查询的越南语单词:
单词
tự giác
释义
tự giác
自觉 <自己有所认识而觉悟。>
tự giác tự nguyện
自觉自愿
自为 <(从哲学范畴解释, 自为即)自觉, 自由(掌握了事物运动规律, 按规律办事)。>
随便看
đăng thiên
đăng tin
đăng tiên
đăng trình
đăng tên
đăng tải
đăng vị
đăng đài bái tướng
đăng đàn
đăng đó
đăng đệ
đăng đồ
đĩ
đĩa
đĩa bay
đĩa chuyển vật liệu
đĩa cân
đĩa có chân
đĩa da
đĩa hát
đĩa khoá đường
đĩa men
đĩa mật
đĩa nhạc
đĩa ném
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/18 14:10:16