请输入您要查询的越南语单词:
单词
tự giác
释义
tự giác
自觉 <自己有所认识而觉悟。>
tự giác tự nguyện
自觉自愿
自为 <(从哲学范畴解释, 自为即)自觉, 自由(掌握了事物运动规律, 按规律办事)。>
随便看
xài phí
xài xạc
xài được
xà kép
xà lan
xà-lan
xà lan chở dầu
xà lim
xà lim tử tội
xà loại
xà-lách
xà-lách trộn
xà-lúp
xà lệch
xà lỏn
xàm
xàm xạp
xàm xỉnh
xàm xỡ
xà mâu
xà ngang
xàng xàng
xành xạch
xà nhà
xào
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/21 6:53:51