请输入您要查询的越南语单词:
单词
Bắc Hàn
释义
Bắc Hàn
北韩 <朝鲜朝鲜半岛上的东北亚国家。古代便有人居住, 1910年到1945年被日本侵占。北部地区自朝鲜战争(1950-1953年)停火之后取得了它现有的疆界。平壤为首都和最大城市。人口22, 466, 481 (2003)。>
随便看
người có tài
người có tài năng phi thường
người có tài năng đặc biệt
người có tài thuyết phục
người có tài ăn nói
người có uy tín
người có vai vế
người có văn hoá
người có ăn học
người có ảnh hưởng lớn
người Cô-dắc
người cô độc
người cùng bè đảng
người cùng bị nạn
người cùng cảnh ngộ
người cùng hội cùng thuyền
người cùng khổ
người cùng lý tưởng
người cùng một lòng, lòng đồng một ý
người cùng nghề
người cùng ngành
người cùng nhóm
người cùng phòng bệnh
người cùng sở thích
người cùng tín ngưỡng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 21:12:39