请输入您要查询的越南语单词:
单词
Bắc Hàn
释义
Bắc Hàn
北韩 <朝鲜朝鲜半岛上的东北亚国家。古代便有人居住, 1910年到1945年被日本侵占。北部地区自朝鲜战争(1950-1953年)停火之后取得了它现有的疆界。平壤为首都和最大城市。人口22, 466, 481 (2003)。>
随便看
đồ nhút nhát
đồ nhậu
đồ nhắm
đồ nhỏ nhặt
đồ nhớt thây
đồn luỹ
xe hàng có mui
xe hàng lưu động
xe hành khách
xe hơi công cộng
xe hồng thập tự
xe jíp
xe khách
xe kiệu
xe kéo
xe kéo pháo
xe kéo tay
xe kết hoa
xe loan
xe lu
xe lăn
xe lăn đường
xe lội bùn
xe lửa
xe lửa bọc sắt
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/7 13:59:07