请输入您要查询的越南语单词:
单词
Bắc Hàn
释义
Bắc Hàn
北韩 <朝鲜朝鲜半岛上的东北亚国家。古代便有人居住, 1910年到1945年被日本侵占。北部地区自朝鲜战争(1950-1953年)停火之后取得了它现有的疆界。平壤为首都和最大城市。人口22, 466, 481 (2003)。>
随便看
bệnh hủi
bệnh ka-la-a-zar
bệnh khuẩn
bệnh khí hư
bệnh khó chữa
bệnh khó thổ lộ
bệnh khô máu
bệnh khô mắt
bệnh không thể nói ra
bệnh không tiện nói ra
bệnh kinh niên
bệnh kinh phong
bệnh kiết lỵ
bệnh kín
bệnh kết hạch
bệnh kết u ở bụng
bệnh lao
bệnh lao phổi
bệnh lao ruột
bệnh lao si-líc
bệnh lao thận
bệnh liệt
bệnh liệt dương
bệnh liệt nửa người
bệnh loãng xương
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/22 12:54:48