请输入您要查询的越南语单词:
单词
tình cờ
释义
tình cờ
偶尔 <间或; 有时候。>
trong công viên, tình cờ gặp lại một người bạn cũ.
在公园里偶然遇见一个老同学。
偶然 <事理上不一定要发生而发生的; 超出一般规律的。>
碰劲儿 <偶然碰巧。也说碰巧劲儿。>
无意 <不是故意的。>
khi vỡ hoang, tình cờ ông ấy phát hiện được một đồng tiền cổ.
他开荒时无意中发现了一枚古钱。
随便看
dao bổ củi
dao cau
dao chém
dao chìa vôi
dao chích
dao chạm
dao chặt
dao con
dao cưa
dao cạo
dao cạo an toàn
dao cầu
dao cắt
dao cắt kính
dao cắt rãnh
dao cắt điện
dao cắt đá mài
dao cắt ống
dao doa
dao díp
dao găm
dao gọt
dao gọt ba cạnh
dao gọt bằng
dao gọt thẳng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/16 9:51:07