请输入您要查询的越南语单词:
单词
dao gọt
释义
dao gọt
刮刀 <手工工具, 条形, 横截面有扁平形、半圆形、三角形等不同形状。主要用来刮去工件表面的微量金属, 提高工件的外形精度和光洁度。>
随便看
quản lý toàn bộ
quản lý tài sản
quản lý tài vụ
quản lý việc nhà
quản lý địa chính
quản môn
quản ngại
quản ngục
quản thúc
quản thúc cưỡng chế
quản trị
Quản Trọng
quản tượng
quả núi
quản đốc
quả nắm
quả phù trang
quả phạt đền
quả phật thủ
quả phỉ
quả phụ
quả phụ chưa cưới
quả quyết
quả quát lâu
quả quýt
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/12 7:35:47