请输入您要查询的越南语单词:
单词
dao gọt
释义
dao gọt
刮刀 <手工工具, 条形, 横截面有扁平形、半圆形、三角形等不同形状。主要用来刮去工件表面的微量金属, 提高工件的外形精度和光洁度。>
随便看
tinh thành
tinh thâm
tinh thông
tinh thạo
tinh thần
tinh thần cao cả
tinh thần chiến sĩ
tinh thần phấn chấn
tinh thần sa sút
tinh thần và thể xác
tinh thần và trí tuệ
tinh thể ngậm nước
tinh thể đơn
tinh thục
tinh thực
tinh tinh
tinh toán
tinh trùng
tinh tú
tinh tươm
tinh tường
tinh tượng
tinh tế
tinh tế tỉ mỉ
tinh tử
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/27 11:12:09