请输入您要查询的越南语单词:
单词
áo cánh
释义
áo cánh
汗禢儿 <夏天贴身穿的中式小褂。>
褟 <贴身穿的短衫。>
褕; 襜褕 <直襟的单衣。>
随便看
chanh
chanh chua
chanh cốm
chanh giấy
chanh nước
chan hoà
chanh ranh
cha nuôi
cha nào con ấy
cha nội
chao
chao chát
chao liệng
chao lượn
Chao Phraya
chao rửa
chao ôi
chao đèn
chao đèn bằng vải lụa
chao đảo
chao ơi
Charleston
Charlotte
cha ruột
chat
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/18 3:59:48