请输入您要查询的越南语单词:
单词
vườn ươm
释义
vườn ươm
苗床 <培育作物幼苗的天地。用人工方法加温, 促使秧苗生长的叫温床, 只有玻璃窗等设备而利用太阳热力保温的叫冷床。>
阳畦 <苗床的一种, 设在向阳的地方, 四周用土培成框, 北面或四周安上风障, 夜间或气温低时, 在框上盖席或塑料薄膜以保温。>
苗圃 <培育树木幼株或某些农作物幼苗的园地。>
随便看
chiến tranh thế giới lần thứ nhất
chiến tranh trong nước
chiến tranh tuyên truyền
chiến tranh tình báo
Chiến tranh và hoà bình
chiến tranh xâm lược
chiến trường
chiến tuyến
chiến tích
chiến tướng
chiến vụ
chiến xa
chiến đấu
chiến đấu anh dũng
chiến đấu dẻo dai
chiến đấu gian khổ
chiến đấu hăng hái
chiến đấu hăng say
chiến đấu hạm
chiến đấu kịch liệt
chiến đấu liên tục nhiều nơi
chiến đấu quyết liệt
chiến đấu trên biển
chiến đấu trên không
chiến đấu trên đường phố
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/31 5:00:41