请输入您要查询的越南语单词:
单词
tiền trinh
释义
tiền trinh
小钱 <清末铸造的质量、重量次于制钱的小铜钱。有的地区把制钱或镚子叫做小钱。>
随便看
bỉ
bỉ an tính
bỉ bai
bỉ báng
bỉ bạc
bỉ dã
bỉ kiến
bỉ lậu
bỉ mặt
bỉ ngạn
bỉ nhân
bỉ phu
bỉ ổi
bị
bịa
bịa chuyện
bịa đặt
bịa đặt giả tạo
bịa đặt hoàn toàn
bịa đặt đồn nhảm
bị bao vây tứ phía
bị bóng đè
bị bắn chết
bị bắt
bị bệnh
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/16 15:01:03