请输入您要查询的越南语单词:
单词
tiền trinh
释义
tiền trinh
小钱 <清末铸造的质量、重量次于制钱的小铜钱。有的地区把制钱或镚子叫做小钱。>
随便看
giun van
giun xéo lắm cũng phải oằn
giun đũa
giuộc
già
già chuyện
già câng
già có trẻ có
già cả
già cấc
già cốc đế
già cỗi
già dặn
già dặn kinh nghiệm
già gan
già giặn
già họng
già khú đế
già khằng
già khụ
già kén kẹn hom
già lam
khảo
khảo chứng
khảo chứng và chú thích
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/28 7:24:48