请输入您要查询的越南语单词:
单词
tiểu thương
释义
tiểu thương
贩 <贩卖东西的人。>
tiểu thương; người buôn bán nhỏ
小贩。
贩夫 <旧时指小贩。>
商贩 <指现买现卖的小商人。>
小本经营 <小买卖。>
小贩 <指本钱很小的行商。>
随便看
họ Nhuế
họ nhà
họ nhà gái
họ nhà trai
họ nhà vợ
họ Nhâm
họ Nhân
họ Như
họ Nhạc
họ Nhậm
họ Nhị
họ Nhữ
họ Ninh
họ ni-tơ
họ Niêm
họ Niên
họ Niệm
họ Nãi
họ Nông
họ Nùng
họ Nại
họ Nạp
họ nội
họ Nữu
họ Oa
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/23 12:31:15