请输入您要查询的越南语单词:
单词
tiểu thiệt
释义
tiểu thiệt
悬雍垂 <软腭后部中央向下垂的肌肉小突起, 略呈圆锥形。咽东西时随软腭上升, 有闭塞鼻腔通路的作用。通称小舌。>
随便看
sách cổ
sách cổ điển
sách dạy nấu ăn
sách dạy đánh cờ
sách dẫn
sách dịch
sách giả
sách giải trí
sách học
sá chi
sách in
sách in khắc
sách khắc bản
sách luận
sách luật
sách làm chuẩn mực
sách lược
sách lược sai lầm
sách lậu
sách lịch
sách lịch sử
sách mới
sách mới xuất bản
sách nhiễu
sách phong
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/17 22:04:32