请输入您要查询的越南语单词:
单词
tiền trợ cấp
释义
tiền trợ cấp
安家费 <国家按规定发给的供安家用的款项。>
补贴 < 贴补的费用。>
津贴; 贴 <工资以外的补助费, 也指供给制人员的生活零用钱。>
恤金 <抚恤金。>
随便看
thuốc chén
thuốc chích
thuốc chín
thuốc chống rỉ
thuốc chủng
thuốc chữa cháy
thuốc có tính nhiệt
thuốc cấp cứu
thuốc cầm màu
thuốc cầm máu
thuốc DDT
thuốc diệt cỏ
thuốc dán
thuốc dạng sữa
thuốc dấu
thuốc dịu
thuốc dịu đau
thuốc giun
thuốc giun ngọt
thuốc giải nhiệt
thuốc giải độc
thuốc gây mê
thuốc gây nôn
thuốc gò
thuốc hay
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/13 8:48:32