请输入您要查询的越南语单词:
单词
tiền trợ cấp
释义
tiền trợ cấp
安家费 <国家按规定发给的供安家用的款项。>
补贴 < 贴补的费用。>
津贴; 贴 <工资以外的补助费, 也指供给制人员的生活零用钱。>
恤金 <抚恤金。>
随便看
giò bì
giò bò
giò chả
giò heo muối
giòi
giò lợn
giò lụa
giò mỡ
giòn
giòng
giòn giã
giòn rụm
giòn tan
gió
gió biển
gió bão
gió bé
gió bấc
gió bắc
gió bụi
gióc
lơ mơ
lơn tơn
lơ thơ
lơ tơ mơ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/18 5:42:49