请输入您要查询的越南语单词:
单词
đường đi nước bước
释义
đường đi nước bước
步伐 <指队伍操练时脚步的大小快慢。>
步骤 <事情进行的程序。>
随便看
hải thú
hải thảo
hải thệ minh sơn
hải tinh
hải triều
hải trãi
hải trình
hải táng
hải tân
hải tùng
hải tượng
hải tảo
hải tặc
hải vân
Hải Vân quan
hải vương
hải vương tinh
hải vận
hải vị
hải vực
hải yến
hải âu
hải đăng
hải đường
hải đường bốn mùa
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/7 6:33:55