请输入您要查询的越南语单词:
单词
ghê
释义
ghê
可 <表示强调。>
gió đêm qua lớn ghê.
昨儿夜里的风可大了。
发毛; 肉麻。
可怕; 恐怖。
之极; 极甚; 非常 <十分; 极。>
anh ấy biết ăn nói ghê.
他非常会说话。
随便看
thơ tuyên truyền
thơ tuỳ hứng
thơ tình
thơ Tụng
thơ tứ tuyệt
thơ từ
thơ tự do
thơ tự sự
thơ văn
thơ văn ca tụng
thơ văn của người trước để lại
thơ văn hoa mỹ
thơ văn xuôi
thơ xo-nê
thơ xưng danh
thơ điền viên
thơ ấu
thư
thưa
thưa bẩm
thưa dạ
thưa gửi
thưa kiện
thưa mà sáng
thưa mỏng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/5 5:12:04