请输入您要查询的越南语单词:
单词
được dịp
释义
được dịp
书
机遇 <好的境遇; 机会。>
正好 <恰巧遇到机会。>
lần này gặp thầy Vương, được dịp xin thầy chỉ giáo.
这次见到王老师, 正好当面向他请教。
随便看
tảng đá lớn
tảng đá to
tản khúc
tản mác
tản mát
tản mát hết
tản mạn
tản mạn khắp nơi
tản sáo
tản Viên
tản văn
tản đi khắp nơi
tả nội
tảo biển
tảo diệt
tảo Giang Li
tảo hôn
tảo khuẩn
tảo lôi đĩnh
tảo mộ
tảo quần đới
tảo roi
tảo sầu
tảo thanh
tảo tiêm mao
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/14 10:41:02