请输入您要查询的越南语单词:
单词
cảnh vật
释义
cảnh vật
风景; 景致; 风貌; 景色<一定地域内由山水、花草、树木、建筑物以及某些自然现象(如雨、雪)形成的可供人观赏的景象。>
cảnh vật gần xa, hiện rõ mồn một trước mắt.
远近风貌, 历历在目。 风物 <一个地方特有的景物。>
non sông tươi đẹp, cảnh vật quyến rũ lòng người.
山川秀丽, 宜人景物。
景物 <可供观赏的景致和事物。>
随便看
khô quắt
khô ráo
khô vàng
khô vừng
khô xác
khô xốp
khô đét
khô đậu
khù khờ
khùng
khú
khúc
khúc bi thương
khúc chiết
khúc cong
khúc cuối
khúc cây
khúc côn cầu
khúc dạo đầu
khúc giao hưởng
khúc hát cáo biệt
khúc hát dạo
khúc hát ru
khúc kha khúc khích
khúc khuỷu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/21 3:12:18