请输入您要查询的越南语单词:
单词
xoay chuyển càn khôn
释义
xoay chuyển càn khôn
旋转乾坤 <改变自然的面貌或已成的局面, 形容人的本领极大。叶说旋乾转坤。>
随便看
thu nhập ròng
thu nhập thuần
thu nhập thêm
thu nhập từ thuế
thu nhặt
thu nhỏ
thu nhỏ miệng lại
thun lủn
si ngốc
sinh biến
sinh bình
sinh bệnh
sinh chuyện
sinh con gái
sinh con so
sinh con trai
sinh con đầu lòng
sinh cơ lập nghiệp
sinh dưỡng
sinh dục
sinh hoạt
sinh hoạt phí
sinh hoạt thường ngày
sinh hoạt tổ chức
sinh hoạt vợ chồng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 23:21:56