请输入您要查询的越南语单词:
单词
sinh hoạt phí
释义
sinh hoạt phí
生活费 <维持生活的费用。>
方
缴裹儿; 嚼裹儿 <生活费用。>
随便看
xụ
xụi
xụ mặt
xủng xẻng
xủ quẻ
xứ
xức
xứ lạ
xứ mù thằng chột làm vua
xứng
xứng chức
xứng hợp
xứng nhau
xứng với
xứng với nhau
xứng với tên thực
xứng đáng
xứng đôi vừa lứa
xứ nóng
xứ phù tang
xứ sở
xứ sở khác
xử
xử bắn
xử công khai
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 21:34:10