请输入您要查询的越南语单词:
单词
sinh hoạt phí
释义
sinh hoạt phí
生活费 <维持生活的费用。>
方
缴裹儿; 嚼裹儿 <生活费用。>
随便看
khơi đống tro tàn
khư khư
khư khư cố chấp
khư khư giữ cái cũ
khương
khước
khước hôn
khước từ lời mời
khướt
khướu
khạc
khạc chẳng ra, nuốt chẳng vào
khạc nhổ
khạc ra máu
khạng nạng
khạp
khả
khả biến
khả dung
khả dung tính
khả dĩ
khải ca
khải hoàn
khải hoàn ca
khải mông
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 22:08:13