请输入您要查询的越南语单词:
单词
sinh con trai
释义
sinh con trai
弄璋 <生下男孩子(古人把璋给男孩子玩。璋:一种玉器)。>
添丁 <旧时指生了小孩儿, 特指生了男孩儿。>
随便看
vạch tội
vạch đường
vạc lớn
vại
vạ lây
vạ miệng
vạm vỡ
vạn
vạn an
vạn bang
vạn bảo
vạn bất đắc dĩ
vạn bội
vạn chài
vạn cổ
vạnh vạnh
vạn hạnh
vạn hộ hầu
vạn kiếp
vạn lý
Vạn Lý Trường Thành
vạn lưới
Vạn Lịch
vạn nhất
Vạn Ninh
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 22:07:49