请输入您要查询的越南语单词:
单词
xoay gấp
释义
xoay gấp
急弯 <车、船、飞机等行进方向的突然改变。>
máy bay chiến đấu đánh vòng xoay gấp, bay về hướng tây nam.
战斗机拐了个急弯, 向西南飞去。
随便看
đưa thiếp mời
đưa thư
đưa tin
đưa tài liệu vào phòng thi
đưa tình
đưa tận tay
đưa tới
đưa vào
đưa vào hoạt động
đưa vào hồ sơ
đưa vào kinh doanh
đưa vào sản xuất
đưa vào sử dụng
đưa ví dụ
đưa xuống nước
đưa ông táo về trời
đưa đi
đưa đi bán
đưa đi in
đưa đi sắp chữ
đưa đi đày
đưa đi đưa lại
đưa đà
đưa đám
đưa đò
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/31 2:39:06