请输入您要查询的越南语单词:
单词
chạy tiền
释义
chạy tiền
钻钱。
俗
使钱, 用钱打点 <用钱贿赂官府。>
vụ này mới chạy tiền mới xong.
这个案要用钱打点才成。
随便看
lễ hậu
lễ hỏi
lễ hội băng
lễ hợp cẩn
lễ jum-a
lễ khai giảng
lễ khai trai
lễ kết hôn
lễ kỳ yên
lễ kỷ niệm
lễ lạt
lễ lớn
lễ Mi-sa
lễ mùng 9 tháng 9
lễ mạo
lễ mễ
lễ mọn
lễ mừng
lễ mừng thọ
lễ nghi
lễ nghi phiền phức
lễ nghi phong tục
lễ nghi phức tạp
lễ nghi rườm rà
lễ nghĩa
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 21:39:53