请输入您要查询的越南语单词:
单词
xoay tròn
释义
xoay tròn
溜溜转 <形容圆的东西不停地转动。>
旋转; 转 < 物体围绕一个点或一个轴作圆周运动, 如地球绕地轴旋转, 同时也围绕太阳旋转。>
随便看
bó xương
bó ép
bó đuốc
bô
bô bô
Bô-gô-ta
bôi
bôi bác
bôi dầu
bôi lem
bôi lên
bôi lọ
bôi mặt
bôi ngoài
bôi nhọ
bôi phết
bôi son trát phấn
bôi sổ
bôi tro trát trấu
bôi trơn
bôi vẽ
bôi xấu
bôi đen
bô-linh
Bô-li-vi
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/8 16:43:36