请输入您要查询的越南语单词:
单词
xoay tròn
释义
xoay tròn
溜溜转 <形容圆的东西不停地转动。>
旋转; 转 < 物体围绕一个点或一个轴作圆周运动, 如地球绕地轴旋转, 同时也围绕太阳旋转。>
随便看
hèn gì
hèn hạ
hèn hạ khuất phục
hèn mạt
hèn mọn
hèn nhát
hèn nào
hèn yếu
hè nóng bức
hèo
hé
héc
héc-ta
héc-ta chuẩn
hé lộ
hé môi
hé mở
hé nắng
hé nở
hé nụ
héo
héo hon
héo hắt
héo mòn
héo queo
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/23 17:39:40