请输入您要查询的越南语单词:
单词
hèn mọn
释义
hèn mọn
形
卑 <(位置)低下。>
hèn mọn; thấp kém
卑贱。
书
卑鄙 <卑微鄙陋。>
xuất thân hèn mọn
出身卑贱。
tôi là dân thường hèn mọn (dân ngu khu đen).
我是卑微的平民百姓。
鄙薄 <浅陋微薄(多用做谦辞)。>
鄙贱; 阘茸 <卑贱; 低劣。>
微贱 <旧时指社会地位低下。>
形
卑贱 <旧时指出身或地位低下, 比"下贱"程度轻。>
形
卑微 <地位低下, 主要指地位低下而渺小。>
随便看
phòng thủ trên không
phòng tiếp khách
phòng triển lãm
phòng trong
phòng truyền đạt
phòng trà
phòng trước
phòng trước vô hại
phòng trọ
phòng trống
phòng trộm
phòng trộm cắp
phòng trừ
phòng trực
phòng tuyến
phòng tuần bổ
phòng tân hôn
phòng tập thể thao
phòng tắm
phòng tối
phòng và chữa bệnh trùng hút máu
phòng văn
phòng vẽ tranh
phòng vệ
phòng vệ sinh
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 11:23:26