请输入您要查询的越南语单词:
单词
hèn mọn
释义
hèn mọn
形
卑 <(位置)低下。>
hèn mọn; thấp kém
卑贱。
书
卑鄙 <卑微鄙陋。>
xuất thân hèn mọn
出身卑贱。
tôi là dân thường hèn mọn (dân ngu khu đen).
我是卑微的平民百姓。
鄙薄 <浅陋微薄(多用做谦辞)。>
鄙贱; 阘茸 <卑贱; 低劣。>
微贱 <旧时指社会地位低下。>
形
卑贱 <旧时指出身或地位低下, 比"下贱"程度轻。>
形
卑微 <地位低下, 主要指地位低下而渺小。>
随便看
in lần thứ hai
in lồng hình
in lồng màu
in màu
in máy
in nhuộm
in nháp
in như
in nước
in nửa trang giấy
in rô-nê-ô
in rời
in-su-lin
in sách
in-sơ
in thu nhỏ
in thành tập
in thành tập riêng
in thêm riêng
in thạch bản
in ti-pô
in tô-pi
in và phát hành
in xen màu
in-đen
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/4 15:27:49