请输入您要查询的越南语单词:
单词
héc
释义
héc
赫 <赫兹的简称。>
赫兹 <频率单位, 一秒钟振动一次是一赫兹。这个单位名称是为纪念德国物理学家赫兹(Heinrich Rudolf Hertz)而定的。简称赫。>
随便看
em gái nuôi
em họ
em kết nghĩa
em ruột
em rể
em rể đồng hao
em trai
em trai em gái
em trai nhỏ
em vợ
em út
en
eng éc
e ngại
En-tơ-rô-pi
En Xan-va-đo
eo
eo biển
eo bàn tay
eo bể
eo hẹp
phân tâm
phân tích
phân tích câu
phân tích cặn kẽ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/22 12:51:59