请输入您要查询的越南语单词:
单词
héc
释义
héc
赫 <赫兹的简称。>
赫兹 <频率单位, 一秒钟振动一次是一赫兹。这个单位名称是为纪念德国物理学家赫兹(Heinrich Rudolf Hertz)而定的。简称赫。>
随便看
Tây Phi
Tây Phương
tây riêng
Tây Thi
Tây Thiên
tây thổ
tây thức
Tây Tạng
Tây Tấn
tây tịch
Tây Vương Mẫu
tây vị
Tây Vực
Tây Xa-moa độc lập
Tây y
Tây Á
Tây Âu
tây đen
tã
tã bọc
tãi
tã lót
tè
tè he
tèm hem
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 12:10:30