请输入您要查询的越南语单词:
单词
héc
释义
héc
赫 <赫兹的简称。>
赫兹 <频率单位, 一秒钟振动一次是一赫兹。这个单位名称是为纪念德国物理学家赫兹(Heinrich Rudolf Hertz)而定的。简称赫。>
随便看
chuyển tải
chuyển tặng
chuyển viện
chuyển vào miếu tổ
chuyển vần
chuyển vận
chuyển vị
chuyển xe
chuyển xuống cấp dưới
chuyển xấu
chuyển ý
chuyển đi
chuyển điệu
chuyển đạt
chuyển đất
chuyển đệ
chuyển đổi
chuyển động
chuyển động biến tốc
chuyển động Brown
chuyển động chóng đều
chuyển động chậm dần
chuyển động cong
chuyển động cơ giới
chuyển động gia tốc
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 6:16:40