请输入您要查询的越南语单词:
单词
hé môi
释义
hé môi
吭声 <出声; 说话(多用于否定式)。>
anh ấy đã chịu nhiều vất vả, nhưng vẫn chưa hé môi nói một điều gì cả
他受了很多累, 可是从来也不吭一声。
随便看
giá hiện tại
giá hoạ
giá hàn
giá hàng
giá hạ
giá hời
giái
giá khoán
giá không thay đổi
giá không đổi
giá kê máng
giá lâm
giá lạnh
giám
giám binh
giám biệt
giám chế
giám công
giám giới
giám hiệu
giám hạch
giám học
giám hộ
giám khảo
Giám Lợi
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/26 22:11:15