请输入您要查询的越南语单词:
单词
hé môi
释义
hé môi
吭声 <出声; 说话(多用于否定式)。>
anh ấy đã chịu nhiều vất vả, nhưng vẫn chưa hé môi nói một điều gì cả
他受了很多累, 可是从来也不吭一声。
随便看
khoan lỗ
khoan nhượng
khoan nói
khoan quay
khoan sâu
khoan tay
khoan thai
khoan thăm dò
khoan thứ
khoan xá
khoan điện
khoan đã
khoan đãi
khoan đại
khoa phẩu thuật
khoa phụ sản
Khoa Phụ đuổi mặt trời
khoa quyển
khoa sản
khoa tai
khoa tai mũi họng
khoa tay múa chân
khoa thi
khoa trương
khoa trường
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/10 19:16:46