请输入您要查询的越南语单词:
单词
hé môi
释义
hé môi
吭声 <出声; 说话(多用于否定式)。>
anh ấy đã chịu nhiều vất vả, nhưng vẫn chưa hé môi nói một điều gì cả
他受了很多累, 可是从来也不吭一声。
随便看
bật
bật bông
bật cười
bật hơi
bật lên
bật lò-so
bật lửa
bật mí
bật ngón tay
bật ra
bật đèn
bật đèn xanh
bậu
bậu cửa
bậy
bậy bạ
bắc
Bắc bán cầu
Bắc Bình
Bắc Băng Dương
bắc bậc
bắc bộ
Bắc Bội
Bắc Chu
bắc chí tuyến
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/14 22:37:31