请输入您要查询的越南语单词:
单词
xoài
释义
xoài
芒果 <植物名。漆树科檬果属, 常绿大乔木。叶在小枝上为螺旋排列, 嫩时带暗紫色, 老则呈暗绿色, 长椭圆形或长披针状。圆锥花序顶生, 花小形, 黄色。果实亦称为"芒果", 长椭圆形, 熟时黄色, 五月下 旬开始成熟。或称为"檬果"。>
xem
duỗi
随便看
cuộc khởi nghĩa 'Lý Tự Thành'
cuộc khởi nghĩa Phương Lạp
cuộc khởi nghĩa Quảng Châu
cuộc liên hoan
cuộc nội chiến lần thứ nhất ở Trung Quốc
cuộc sống
cuộc sống an nhàn
cuộc sống bấp bênh
cuộc sống gia đình tạm ổn
cuộc sống hàng ngày
cuộc sống sung sướng
cuộc sống thanh đạm
cuộc sống thường ngày
cuộc sống trôi nổi
cuộc sống tạm bợ
cuộc sống tốt đẹp
cuộc sống xa hoa
cuộc thi sơ khảo
cuộc thi thể thao
cuộc thảm sát
cuộc vui
cuộc vui văn nghệ
cuộc vận động
cuộc đảo chính
cuộc đấu tranh sinh tử
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 22:34:37