请输入您要查询的越南语单词:
单词
không thành vấn đề
释义
không thành vấn đề
不在话下 <指事物轻微, 不值得说, 或事属当然, 用不着说。>
随便看
chia sẻ tâm tư
chia tay
chia theo đầu người
chia thu nhập theo tỉ lệ
chia thầu
chia thức ăn
chia tần số
chia tổ
chia vui
chia xẻ
chia đôi
chia đúng cho
chia đều
chia đều hai bên
chia để trị
chia đồng ăn đủ
chi bao nhiêu, báo tiêu bấy nhiêu
chi biện
chi bên
chi bằng
chi bộ
chi bộ đoàn
chi bộ đảng
Chicago
chi chính
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/1 16:29:55