请输入您要查询的越南语单词:
单词
Xuyên Mộc
释义
Xuyên Mộc
川木 < 越南地名。属于富寿省份。>
随便看
huyện Thặng
huyện tri sự
huyện trưởng
huyện Trừ
huyện Tuy
huyện Tuấn
huyện tự trị
huyện uý
huyện uỷ
huyện Vân
huyện Xích
huyện Y
huyện Đam
huyện Đông A
huyệt
huyệt a
huyệt cư
huyệt cấm
huyệt mộ
huyệt thái dương
huyệt thọ
huyệt trên tai
huyệt vị
huyệt đạo
huyệt động
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/6 15:58:12