请输入您要查询的越南语单词:
单词
nối điện
释义
nối điện
接火 <内外电线接通, 开始供电。>
bóng đèn đã lắp xong, nhưng chưa nối điện.
电灯安好了, 但是还没接火。
随便看
ưu mỹ
ưu nhàn
ưu phiền
ưu phẫn
ưu sinh học
ưu sầu
ưu thắng
ưu thế
ưu thế về địa lý
ưu tiên
ưu trường
ưu tú
ưu tư
ưu uất
ưu việt
ưu ái
ưu ái riêng
ưu điểm
ưu đãi
ưu đãi tối huệ quốc
ưu đãi và an ủi
ưu đẳng
ươm
ươm cây
ươm giống
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/19 13:05:10