请输入您要查询的越南语单词:
单词
nối đuôi
释义
nối đuôi
次第 <一个挨一个地。>
贯 <连贯。>
nối đuôi nhau mà vào; nối gót đi vào.
鱼贯而入。
书
接踵 <后面的人的脚尖接着前面的人的脚跟, 形容人多接连不断。>
随便看
số thặng dư
sốt hồi quy
số thứ tự
số thừa
số thực
số thực thu
số thực tế
số tiền
số tiền hiện có
số tiền khai khống
số tiền lớn
số tiền mượn
số tiền thiếu hụt
sốt liên miên
sốt nhẹ
sốt nóng
số toán học
sốt phát ban
số trang
sốt ruột
sốt rét
sốt rét định kỳ
số tròn
số trị
số trừ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/6 14:57:11