请输入您要查询的越南语单词:
单词
nối đuôi
释义
nối đuôi
次第 <一个挨一个地。>
贯 <连贯。>
nối đuôi nhau mà vào; nối gót đi vào.
鱼贯而入。
书
接踵 <后面的人的脚尖接着前面的人的脚跟, 形容人多接连不断。>
随便看
vừa tin vừa ngờ
vừa trang trọng vừa khôi hài
vừa tròn
vừa tầm
vừa tối
vừa vặn
vừa vừa
vừa... vừa
vừa xem hiểu ngay
vừa xuất hiện
vừa ý
vừa ăn
vừa đi vừa về
vừa đàn vừa hát
vừa đánh trống vừa la làng
vừa đói vừa rét
vừa đôi
vừa đôi phải lứa
vừa đúng
vừa đúng lúc
vừa đấm vừa xoa
vừa đến
vừa độ tuổi
vừa đủ
vừng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 23:26:27