请输入您要查询的越南语单词:
单词
đồ thế chấp
释义
đồ thế chấp
当当 <到当铺当东西。>
当头 <向当铺借钱时所用的抵押品。>
随便看
chó nhà có đám
chón hón
chó Nhật
chóp
chóp bu
chóp bút
chóp bút lông
chóp chài
chóp chép
chóp mũi
chóp núi
chóp tường
chó sói
chó săn
chó săn chim mồi
chó săn gà chọi
chó sư tử
chót
chó tha đi mèo tha lại
chó tranh mồi
chót vót
chó vẩy đuôi mừng chủ
chó vện
chó với mèo
chó xù
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 4:13:10