请输入您要查询的越南语单词:
单词
đương nhiệm
释义
đương nhiệm
现任 <现在任职的。>
hiệu trưởng
đýőng
nhiệm nguyên là chủ nhiệm giáo vụ trước đây.
现任校长是原来的教导主任。
随便看
nắm đuôi sam
nắm được
nắm đấm
nắm đằng chuôi
nắn
nắn bóp
nắng
nắng chang chang
nắng chiếu
nắng chiều
nắng chói chang
nắng dữ
nắng giời
nắng gắt
nắng gắt cuối thu
nắng hanh
nắng hè chói chang
nắng hạ gặp mưa rào
nắng hạn gặp mưa rào
nắng hạn mong mưa rào
nắng lửa mưa dầu
nắng mai
nắng nóng
nắng nôi
nắng quái chiều hôm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/20 8:14:50