请输入您要查询的越南语单词:
单词
đồ điện
释义
đồ điện
电料 <电气器材的统称, 如电线、开关、灯泡、插头等。>
电器 <电路上的负载以及用来控制、调节或保护电路、电机等的设备, 如扬声器、开关、变阻器、熔断器等。>
电工器材。
随便看
ổ bi
ổ bệnh
ổ bụng
ổ chim
ổ chó
ổ cắm
ổ cắm điện
ổ cứng
ổ gà
ổi
ổi lỗi
ổ khoá
ổ líp
ổ mắt
ổn
ổn bà
ổn cố
ổng
ổng ổng
ổn thoả
ổn thoả thuận tiện
ổn thoả tốt đẹp
ổn thoả đáng tin
ổn đáng
ổn định
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/14 22:59:38