请输入您要查询的越南语单词:
单词
ổ bụng
释义
ổ bụng
腹腔 <体腔的一部分, 上部有横膈膜和胸腔隔开, 下部是骨盆, 前部和两侧是腹壁, 后部是脊椎和腰部肌肉。胃、肠、胰、肾、肝等器官都在腹部内。>
随便看
ưu ái
ưu ái riêng
ưu điểm
ưu đãi
ưu đãi tối huệ quốc
ưu đãi và an ủi
ưu đẳng
ươm
ươm cây
ươm giống
ươm mạ
ươm tơ
ươn
ương
ương bướng
ương ca
ương cây
ương cầu
ương dở
ương giống
ương gàn
ương hột
ương mạ
ương ngạnh
ương ách
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/22 17:14:19