请输入您要查询的越南语单词:
单词
ổ chó
释义
ổ chó
狗洞 <仅适于狗进出的地方, 比喻矮小的门。>
狗舍 <狗或狗群的棚舍; 饲养狗的场所, 不适于人类居住的房屋或住所。>
狗窝 <狗舍, 狗或狗群的棚舍; 饲养狗的场所。>
随便看
gạo lứt
gạo máy
gạo mùa
gạo ngự
gạo nước củi giả
gạo nếp
gạo tiên
gạo trắng
gạo trắng tinh
gạo tám thơm
gạo tám xoan
gạo tấm
gạo tẻ
gạo và mì
gạo và tiền
gạo xay
gạo đã thành cơm
gạo đồ
gạt
gạt bán
gạt bỏ
gạt chân
gạt gẫm
gạt lường
gạt ngã
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 19:09:26