请输入您要查询的越南语单词:
单词
đổi công
释义
đổi công
变工; 拨工 <老解放区和全国解放初期曾经施行过的农业劳动互助的简单形式, 有人工换人工、牛工换牛工、人工换牛工等。>
tổ đổi công
变工队。
换工 <农业生产单位之间或农户之间在自愿基础上互相换着干活。>
tổ đổi công; tổ vần công.
换工组。
随便看
được bầu
được bồi thường
được bữa nào, xào bữa ấy
được bữa sáng mất bữa tối
được bữa sớm lo bữa tối
được ca ngợi
được che chở
được chim bẻ ná, được cá quên nơm
được chim quên ná, đặng cá quên nơm
được cho phép
được chăng hay chớ
được chỉ bảo
được chỉ giáo
được coi là
được con diếc, tiếc con rô
được cuộc
được cái
được cái này mất cái khác
được cá quên nơm
được cưng chiều
được cấp từ
được cứu
được cứu sống
được cứu thoát
được cứu trợ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/10 8:44:54