请输入您要查询的越南语单词:
单词
cây trạch tả
释义
cây trạch tả
植
泽泻 <植物名。泽泻科泽泻属, 多年生草本植物。即藚。茎高约六十至九十公分, 叶椭圆形, 夏季开小白花。根茎可入药, 为利尿剂。>
随便看
mã
mã bưu cục
mã công khai
mã hoá
mã hoá bưu chính
mã hàng hoá
mã hậu pháo
mãi
mãi dâm
mãi lộ
mãi lực
mãi mãi
mãi mê
mãi đến
Mã Lai
Mã Lai Á
mã liên
mã lực
mãn
Mãn Châu
mãn cuộc
mãng
mãng bào
mã ngoài
mãng xà
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 4:02:12