请输入您要查询的越南语单词:
单词
cây trà
释义
cây trà
茶 <常绿灌木, 叶子长椭圆形, 花白色, 种子有硬壳。嫩叶加工后就是茶叶。是中国南方最重要的经济作物之一。>
槚 <古书上指楸树或茶树。>
随便看
ngũ đạo
ngũ độc
ngơ
ngơi
ngơ ngác
ngơ ngác nhìn nhau
ngơ ngơ ngẩn ngẩn
ngơ ngẩn
ngơn ngớt
ngư
ngư ca
ngư cụ
ngư dân
ngư gia
ngư hộ
ngư lôi
ngư lôi đĩnh
ngưng
ngưng chiến đấu
ngư nghiệp
ngưng kết
ngưng lại
ngưng trệ
ngưng tập
ngưng đọng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/23 10:31:26