请输入您要查询的越南语单词:
单词
đổi thành
释义
đổi thành
折 <折合; 抵换。>
折兑 <兑换金银时按成色、分量折算。>
置换 <一种单质跟一种化合物经过化学反应生成另一种单质和另一种化合物, 如镁和硫酸铜反应生成铜和硫酸镁。>
随便看
không cật lực
không cố định
không danh
không dao động
không dung
không dung tha
không duyên cớ
không duyên không cớ
không dám
không dám chắc
không dám nhớ lại
không dám nói
không dám nói ra
không dám phiền
không dám đảm bảo
không dây dưa
không dè
không dính bụi trần
không dính dáng nhau
không dòm ngó tới
không dùng được
không dùng đến
không dư
không dưng
không dư thừa
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/23 16:26:15