请输入您要查询的越南语单词:
单词
không dao động
释义
không dao động
百折不回 <形容意志坚强, 挫折再多也不动摇, 不退缩。>
坚定 <(立场、主张、意志等)稳定坚强; 不动摇。>
坚忍 <(在艰苦困难的情况下)坚持而不动摇。>
随便看
máy biểu quyết
máy bào
máy bào giường
máy bào nan đáy vành
máy bào thọc
máy bào tròn
máy bào đầu trâu
hình phòng
hình phóng
hình phạt
hình phạt chính
hình phạt chặt chân
hình phạt cắt tai
hình phạt dã man
hình phạt kèm theo
hình phạt nặng
hình phạt riêng
hình phạt treo cổ
hình phạt tàn khốc
hình phạt tù
hình phạt xẻo mũi
hình porno
hình quay
hình quạt
hình quạt tròn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/30 23:15:35