请输入您要查询的越南语单词:
单词
toi
释义
toi
白; 白费 <没有效果; 徒然。>
toi cả 1 ngày trời
一天的时光白白浪费了
毙 <死(用于人时含贬义)。>
súc vật chết toi
牲畜倒毙。
toi mạng
毙命。
倒头 <指人死(常用作咒骂的话)。>
断送 <丧失; 毁灭(生命、前途等)。>
toi mạng
断送了性命。
空 <没有结果的; 白白地。>
mất toi một chuyến.
空跑一 趟。
翘辫子 <死(讥笑或诙谐)。>
冤 <上当; 吃亏。>
随便看
không thấy
không thấy nữa
không thấy xuất hiện
không thật
không thật thà
không thẳng thắn
không thẳng thắng
không thể
không thể buông tha
không thể bàn cãi
không thể chậm một giây
không thể chịu được
không thể chịu đựng nỗi
không thể chối từ
không thể coi như nhau được
không thể coi thường
không thể có
không thể cứu vãn
không thể cứu vãn được nữa
không thể gặp
không thể gỡ ra nổi
không thể hợp
không thể khuất phục
không thể khác được
không thể không
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/30 18:48:25