请输入您要查询的越南语单词:
单词
To-lu-en
释义
To-lu-en
甲苯原素 <一种无色的有机化合物。可以从煤焦油中提取, 以硝酸及其混合液加强硝化, 可制得黄色炸药, 是工业上不可缺乏的重要化学品。亦可用来制造染料、香料、糖精等。>
随便看
có thể bàn bạc
có thể chuyển biến
có thể dùng
có thể khẳng định
có thể là
mạt sát
mạt thế
mạt vận
mạt đẳng
mạt đời
mạ vàng
mạ điện
mả
mả bị lấp
mải
mải miết
mải mê
mả lạng
mả mồ
mảng
mảng bè
mảng cầu
mảnh
mảnh bom
mảnh bát
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/27 21:19:45