请输入您要查询的越南语单词:
单词
toàn phần
释义
toàn phần
全份; 全份儿 <完整的一份儿。>
食既 <日全食或月全食过程中, 月亮阴影与太阳圆面或地球阴影与月亮圆面第一次内切时二者之间的位置关系, 也指发生这种位置关系的时刻。食既发生在初亏之后。参看〖食相〗。>
随便看
giá trị thặng dư
giá trị thực
giá trị tiền
giá trị trao đổi
giá trị tuyệt đối
giá trị tích cực
giá trị tổng sản lượng
giá trị âm
giá tính thuế
giá tử hoa
giá vẽ
giá vốn
giá xe
giá xuất
giá xây dựng
giá áo
giá áo túi cơm
giá đèn
giá đơn vị
giá đưa ra
giá đất
giá đấu thầu
giá đậu nành
giá đậu xanh
giá đắt
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/31 12:06:25