请输入您要查询的越南语单词:
单词
a-ga
释义
a-ga
石花菜 <海藻的一种, 植物体扁平, 紫红色, 分枝很多, 排列成羽状。是提制琼脂的主要原料。>
琼脂 <植物胶的一种, 用海产的石花菜类制成, 无色、无固定形状的固体, 溶于热水。可制冷食、微生物的培养基等。也叫石花胶, 通称洋菜或洋粉。>
随便看
cải bắp
cải bắp úp nồi
cải bẹ
cải bổ
cải canh
cải chính
cải chữa
cải cách
cải cách chế độ nhà ở
cải cách chữ viết
cải cách dân chủ
cải cách giáo dục
cải cách lớn
cải cách nhà ở
cải cách ruộng đất
cải cách triệt để
cải cách văn tự
cải cúc
cải củ
cải cựu tòng tân
cải danh
cải dưa
cải dạng
cải dầu
cải giá
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/23 2:47:54