请输入您要查询的越南语单词:
单词
toé
释义
toé
爆 <猛然破裂。 >
viên đạn đập vào tảng đá làm toé nhiều đốm lửa
子弹打在石头上, 爆 起许多火星儿 迸 <向外溅出或喷射。>
方
蹿 <喷射。>
mũi toé máu.
鼻子蹿血。
溅 <液体受冲击向四外射出。>
toé bùn.
溅了一身泥。 灒 <溅。>
toé nước ướt cả người
灒了一身水。
随便看
ngay trên bàn tiệc
ngay trước mắt
ngay tại chỗ
ngay tại trận
ngay tức khắc
ngay tức thì
ngay từ
ngay xương
ngay đơ
ngay đầu hẻm
ngay đờ
nghe
nghe báo cáo và quyết định sự việc
nghe chùng
nghe chơi
nghe chẩn đoán bệnh
nghe cứ như thật
nghe giảng bài
nghe giảng đạo
kết xã
kết án
kết đoàn
kết đôi
kết đảng
kế tục
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/29 21:04:47