请输入您要查询的越南语单词:
单词
toé
释义
toé
爆 <猛然破裂。 >
viên đạn đập vào tảng đá làm toé nhiều đốm lửa
子弹打在石头上, 爆 起许多火星儿 迸 <向外溅出或喷射。>
方
蹿 <喷射。>
mũi toé máu.
鼻子蹿血。
溅 <液体受冲击向四外射出。>
toé bùn.
溅了一身泥。 灒 <溅。>
toé nước ướt cả người
灒了一身水。
随便看
đá quý
đá quặng
đá ráp
đá rải đường
đá rắn
đá rửa
đá san hô
đá sao sa
đá sau
đá si-li-cát
đá song phi
đá sít
đá súng
đá sỏi
đá tai mèo
đá thuỷ tinh
đá Thái Hồ
đá thô
đá thúng đụng nia
đá thạch lựu
đá thử vàng
đá trong than
đá trùng tinh
đá trầm tích
đá tích nham
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/28 0:36:21