请输入您要查询的越南语单词:
单词
toé
释义
toé
爆 <猛然破裂。 >
viên đạn đập vào tảng đá làm toé nhiều đốm lửa
子弹打在石头上, 爆 起许多火星儿 迸 <向外溅出或喷射。>
方
蹿 <喷射。>
mũi toé máu.
鼻子蹿血。
溅 <液体受冲击向四外射出。>
toé bùn.
溅了一身泥。 灒 <溅。>
toé nước ướt cả người
灒了一身水。
随便看
khái niệm trừu tượng
khái quan
khái quát
khái thuyết
khái toán
khá lắm
khám
khám bác sĩ
khám bệnh
khám bệnh miễn phí
khám bệnh từ thiện
khám chữa
khám dịch
khám gấp
khám lại
khám nghiệm
khám nghiệm tử thi
khám người
khám phá
khám phá hồng trần
khám sát
khám và chữa bệnh
khám và trị bệnh
khám và điều trị
khám xác
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/20 19:08:46