请输入您要查询的越南语单词:

 

单词 còn kịp
释义 còn kịp
 赶得上; 跟趟儿; 来得及; 赶上 <还有时间, 能够顾到或赶上。>
 xe vẫn chưa chạy, bây giờ anh đi, vẫn còn kịp từ biệt anh ấy.
 车还没开, 你现在去, 还赶得上跟他告别。
 ăn xong cơm tối rồi đi xem phim vẫn còn kịp.
 吃完晚饭再去看电影还跟趟儿。
 bây giờ mới có sáu giờ rưỡi, bảy giờ mới bắt đầu chiếu phim, anh đi ngay vẫn còn kịp.
 电影是七点开演, 现在刚六点半, 你马上去还来得及。
随便看

 

越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

 

Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/6 3:14:57