请输入您要查询的越南语单词:
单词
sách Phúc Âm
释义
sách Phúc Âm
福音书 <指基督教《新约全书》中的《马太福音》、《马可福音》、《路加福音》、《约翰福音》, 里面记载传说的耶稣生平事迹和教训。>
随便看
eo bể
eo hẹp
phân tâm
phân tích
phân tích câu
phân tích cặn kẽ
phân tích hoá học
phân tích khảo chứng
phân tích kỹ càng
phân tích ngữ
phân tích rõ
phân tích tình hình
phân tích tỉ mỉ
phân tích từ
phân tích định lượng
phân tích định tính
phân tổ
phân tổng hợp có bột thuỷ tinh
phân từ
phân tử
phân tử lượng
phân u-rê
phân vai
phân vi sinh 5406
phân viên
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 14:54:23