请输入您要查询的越南语单词:
单词
Việt kịch
释义
Việt kịch
越剧 <浙江地方戏曲剧种之一, 起源于嵊县, 由当地民歌发展而成, 主要流行于江浙、上海一带。>
广东戏 <粤剧。>
随便看
liệu chừng
liệu coi
liệu cách
liệu cơm gắp mắm
liệu gió chống thuyền
liệu hồn
liệu lý
liệu lời
liệu pháp bùn
liệu pháp ăn uống
liệu rằng
liệu sức
liệu trước
liệu định
Ljubljana
lo
loa
loa công suất lớn
Loa Hà
Loan
loan báo
loang
loan giá
loang loáng
loang lổ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 19:13:42