请输入您要查询的越南语单词:
单词
vui chơi giải trí
释义
vui chơi giải trí
游艺 <游戏娱乐。>
phòng vui chơi giải trí; phòng văn nghệ
游艺室
娱乐 <快乐有趣的活动。>
文娱 <指看戏、看电影、唱歌、跳舞等娱乐。>
hoạt động vui chơi giải trí
文娱活动
cán sự hoạt động vui chơi giải trí
文娱干事
随便看
huy hoàng
Huy Kịch
huynh
huynh trưởng
huynh đệ
huynh đệ tương tàn
huy ánh
huyên
huyên hàn
huyên náo
huyên thuyên
huyên đường
huy động
huy động nhân lực
huy động quân đội
qui pháp
qui phạm
qui thiên
qui thuận
qui tiên
qui tiên chầu phật
qui trình
qui tắc
qui tắc tóm tắt
qui tội
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/12 20:38:13