请输入您要查询的越南语单词:
单词
vui chơi giải trí
释义
vui chơi giải trí
游艺 <游戏娱乐。>
phòng vui chơi giải trí; phòng văn nghệ
游艺室
娱乐 <快乐有趣的活动。>
文娱 <指看戏、看电影、唱歌、跳舞等娱乐。>
hoạt động vui chơi giải trí
文娱活动
cán sự hoạt động vui chơi giải trí
文娱干事
随便看
đi ngược chiều
đi ngược dòng
đi ngược lại
đi ngược lẽ phải
đi ngủ
đi ngựa
đinh
đi nhanh
đi nhanh như bay
đinh ba
đinh chốt
đinh chốt chẻ đuôi
đinh chữ U
đinh con
đinh cúc
đinh ghim
đinh gù
đinh hương
đi nhiều nơi
đinh khoen
đinh khuy
đinh không đầu
đinh kẹp
đinh mũ
đinh nam
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/18 15:00:25